1
giới từChỉ sự chuyển động qua bên trong một không gian hoặc một khoảng thời gian.
króz
Phát âm
Ví dụ
Prošli smo kroz tunel.
Chúng tôi đã đi qua đường hầm.
Naučio je to kroz iskustvo.
Anh ấy học được điều đó qua kinh nghiệm.
Tạo bởi AI
Đang tải...
króz
qua
1
giới từChỉ sự chuyển động qua bên trong một không gian hoặc một khoảng thời gian.
króz
Phát âm
Ví dụ
Prošli smo kroz tunel.
Chúng tôi đã đi qua đường hầm.
Naučio je to kroz iskustvo.
Anh ấy học được điều đó qua kinh nghiệm.
Tạo bởi AI