1
từ hạn địnhĐịnh nghĩa (Tiếng Serbia)Đang dịch…
Pokazna zamenica-pridev koji ukazuje na nešto blizu govornika.
óvaj
Phát âm
Ví dụ
Ovaj auto je brz.
This car is fast.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
óvaj
1
từ hạn địnhĐịnh nghĩa (Tiếng Serbia)Đang dịch…
Pokazna zamenica-pridev koji ukazuje na nešto blizu govornika.
óvaj
Phát âm
Ví dụ
Ovaj auto je brz.
This car is fast.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI