1danh từHoạt động dùng để kiếm tiền; nghề nghiệp hoặc nhiệm vụ cần làm.pósaoPhát âmPhát âm AIVí dụTražim novi posao.Tôi đang tìm một công việc mới.Ima puno posla danas.Hôm nay có rất nhiều việc.Từ đồng nghĩaradzanimanjezadatakTạo bởi AI