1danh từĐất, chất liệu dùng để xây dựng và trồng trọt; quốc gia hoặc lãnh thổ.zémljaPhát âmPhát âm AIVí dụZemlja je mokra posle kiše.Đất ướt sau cơn mưa.Srbija je lepa zemlja.Serbia là một đất nước đẹp.Từ đồng nghĩatlotledržavaTạo bởi AI