1tính từloma (casual)Có chất lượng tốt, làm cho thích hoặc khá./ˈalus/Phát âmPhát âm AIVí dụGambarna alus pisan.Bức ảnh rất đẹp.Cuacana alus pikeun jalan-jalan.Thời tiết đẹp để đi dạo.Từ đồng nghĩahadésaéTừ trái nghĩagoréngTạo bởi AI