1
danh từloma (casual)
Người chưa trưởng thành; trẻ nhỏ.
/ˈbudak/
Phát âm
Ví dụ
Budak téh keur ulin di buruan.
Đứa trẻ đang chơi trong sân.
Loba budak sakola di dieu.
Có nhiều học sinh ở đây.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ˈbudak/
trẻ em
1
danh từNgười chưa trưởng thành; trẻ nhỏ.
/ˈbudak/
Phát âm
Ví dụ
Budak téh keur ulin di buruan.
Đứa trẻ đang chơi trong sân.
Loba budak sakola di dieu.
Có nhiều học sinh ở đây.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI