1
giới từGiới từ chỉ nơi chốn hoặc thời gian của một sự việc.
/di/
Phát âm
Ví dụ
Abdi cicing di Bandung.
Tôi sống ở Bandung.
Buku téh aya di méja.
Quyển sách ở trên bàn.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/di/
ở
1
giới từGiới từ chỉ nơi chốn hoặc thời gian của một sự việc.
/di/
Phát âm
Ví dụ
Abdi cicing di Bandung.
Tôi sống ở Bandung.
Buku téh aya di méja.
Quyển sách ở trên bàn.
Tạo bởi AI