1
trạng từThời gian vừa mới trôi qua, trong cùng một ngày.
/ˈtadi/
Phát âm
Ví dụ
Tadi abdi papanggih jeung manéhna.
Lúc nãy tôi đã gặp anh ấy/cô ấy.
Naon nu ku manéh dibahas tadi?
Hồi nãy bạn đã bàn về gì?
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ˈtadi/
vừa nãy
1
trạng từThời gian vừa mới trôi qua, trong cùng một ngày.
/ˈtadi/
Phát âm
Ví dụ
Tadi abdi papanggih jeung manéhna.
Lúc nãy tôi đã gặp anh ấy/cô ấy.
Naon nu ku manéh dibahas tadi?
Hồi nãy bạn đã bàn về gì?
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI