1
số từSố đứng sau hai, ký hiệu 3.
/ˈtilu/
Phát âm
Ví dụ
Aya tilu urang di kamar.
Có ba người trong phòng.
Manéhna gaduh tilu anak.
Anh ấy/Cô ấy có ba con.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ˈtilu/
ba
1
số từSố đứng sau hai, ký hiệu 3.
/ˈtilu/
Phát âm
Ví dụ
Aya tilu urang di kamar.
Có ba người trong phòng.
Manéhna gaduh tilu anak.
Anh ấy/Cô ấy có ba con.
Tạo bởi AI