1
danh từKhoảng thời gian của một sự kiện hoặc một giai đoạn đang diễn ra.
/ˈwaktu/
Phát âm
Ví dụ
Teu aya waktu pikeun ngaso.
Không có thời gian để nghỉ ngơi.
Waktuna geus béak.
Thời gian đã hết.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ˈwaktu/
thời gian
1
danh từKhoảng thời gian của một sự kiện hoặc một giai đoạn đang diễn ra.
/ˈwaktu/
Phát âm
Ví dụ
Teu aya waktu pikeun ngaso.
Không có thời gian để nghỉ ngơi.
Waktuna geus béak.
Thời gian đã hết.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI