1
danh từPhần trên của cơ thể, chứa não, mắt, tai, mũi và miệng.
húvud
Phát âm
Ví dụ
Jag har huvudvärk.
Jag har húvudvärk.
Tôi bị đau đầu.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
húvud
đầu
1
danh từPhần trên của cơ thể, chứa não, mắt, tai, mũi và miệng.
húvud
Phát âm
Ví dụ
Jag har huvudvärk.
Jag har húvudvärk.
Tôi bị đau đầu.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI