1danh từPhương tiện thanh toán và trao đổi trong nền kinh tế.péngarPhát âmPhát âm AIVí dụJag har inte tillräckligt med pengar.Jag har ín-te till-räck-ligt med péngar.Tôi không có đủ tiền.Từ đồng nghĩavalutamyntTạo bởi AI