1
trạng từTrạng từ chỉ thời gian, nghĩa là ngày đã qua trước hôm nay.
jána
Phát âm
Ví dụ
Nilikwenda dukani jana.
Nilikwénda dukáni jána.
Tôi đã đi đến cửa hàng hôm qua.
Jana ilikuwa baridi sana.
Jána ilikúwa barídi sána.
Hôm qua rất lạnh.
Tạo bởi AI