1
danh từTừ hoặc các từ dùng để nhận diện một người, một địa điểm hoặc một vật.
'jina
Phát âm
Ví dụ
Jina langu ni Amina.
'Jina 'langu ni A'mina.
Tên tôi là Amina.
Jina la mji huu ni Dar es Salaam.
'Jina la 'mji 'huu ni Dar es Sa'laam.
Tên của thành phố này là Dar es Salaam.
Tạo bởi AI