1
từ hạn địnhThành tố chỉ nghĩa “mỗi người” hoặc “không phân biệt”.
'kila
Phát âm
Ví dụ
Kila mtu ana haki.
'Kila 'mtu 'ana 'haki.
Mỗi người đều có quyền.
Ninafanya kazi kila siku.
nina'fanya 'kazi 'kila 'siku.
Tôi làm việc mỗi ngày.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI