1
danh từMột loài thực vật lớn có thân cứng, cành và lá.
'mti
Phát âm
Ví dụ
Mti huu ni mrefu sana.
'Mti húu ni mréfu sána.
Cây này rất cao.
Watoto wanacheza chini ya mti.
Watóto wanachéza chíni ya 'mti.
Bọn trẻ chơi dưới gốc cây.
Tạo bởi AI
Đang tải...
'mti
cây
1
danh từMột loài thực vật lớn có thân cứng, cành và lá.
'mti
Phát âm
Ví dụ
Mti huu ni mrefu sana.
'Mti húu ni mréfu sána.
Cây này rất cao.
Watoto wanacheza chini ya mti.
Watóto wanachéza chíni ya 'mti.
Bọn trẻ chơi dưới gốc cây.
Tạo bởi AI