1
danh từSinh vật sống thuộc loài người, có trí tuệ, thân thể và روح.
'm-tu
Phát âm
Ví dụ
Kila mtu ana haki ya kupata elimu.
'Ki-la 'm-tu 'a-na 'ha-ki ya ku-'pa-ta e-'li-mu.
Mỗi người đều có quyền được học tập.
Ni mtu mzuri sana.
Ni 'm-tu m-'zu-ri 'sa-na.
Anh ấy/Cô ấy là một người rất tốt.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI