1
danh từNhững giọt nước rơi từ trên trời xuống khi thời tiết mưa.
mvúa
Phát âm
Ví dụ
Mvua inanyesha leo.
Mvúa inanyésha léo.
Trời đang mưa hôm nay.
Baada ya mvua, bustani inakuwa kijani.
Baáda ya mvúa, bustáni inakúwa kijáni.
Sau cơn mưa, khu vườn trở nên xanh.
Tạo bởi AI