1danh từCâu nói được hỏi để lấy thông tin hoặc câu trả lời từ ai đó.swáliPhát âmPhát âm AIVí dụSwali lako ni zuri sana.Swáli láko ni zúri sána.Câu hỏi của bạn rất hay.Maswali mengi yanaulizwa darasani.Maswáli méngi yanaulízwa darasáni.Nhiều câu hỏi được đặt ra trong lớp học.Từ đồng nghĩahojaulizoTạo bởi AI