1
động từHạ cơ thể xuống và ngồi yên tại một chỗ.
uṭkāruvatu
Phát âm
Ví dụ
நாற்காலியில் உட்காருங்கள்.
Hãy ngồi lên ghế.
அவன் மைதானத்தில் உட்கார்ந்திருக்கிறான்.
Anh ấy đang ngồi trên sân.
Tạo bởi AI
Đang tải...
uṭkāruvatu
ngồi xuống
1
động từHạ cơ thể xuống và ngồi yên tại một chỗ.
uṭkāruvatu
Phát âm
Ví dụ
நாற்காலியில் உட்காருங்கள்.
Hãy ngồi lên ghế.
அவன் மைதானத்தில் உட்கார்ந்திருக்கிறான்.
Anh ấy đang ngồi trên sân.
Tạo bởi AI