1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Thái)Đang dịch…
การดำรงอยู่จากเกิดจนตาย การมีชีวิต
chiwit
Phát âm
Ví dụ
ชีวิตมีค่า
Life is precious.
ชีวิตมีสิ่งให้เรียนรู้มากมาย
There is much to learn in life.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
chiwit
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Thái)Đang dịch…
การดำรงอยู่จากเกิดจนตาย การมีชีวิต
chiwit
Phát âm
Ví dụ
ชีวิตมีค่า
Life is precious.
ชีวิตมีสิ่งให้เรียนรู้มากมาย
There is much to learn in life.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI