1danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Thái)Đang dịch…ดินแดนที่มีรัฐบาลและประชาชนของตนเอง ชาติprathetPhát âmPhát âm AIVí dụประเทศของฉันคือประเทศไทยMy country is Thailand.รักประเทศชาติLove the country.Từ đồng nghĩaชาติแผ่นดินTạo bởi AI