1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Thái)Đang dịch…
สัตว์น้ำมีเกล็ดและครีบ หายใจด้วยเหงือก
pla
Phát âm
Ví dụ
กินข้าวกับแกงปลา
Eat rice with fish curry.
มีปลาเยอะในแม่น้ำ
There are many fish in the river.
Tạo bởi AI
Đang tải...
pla
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Thái)Đang dịch…
สัตว์น้ำมีเกล็ดและครีบ หายใจด้วยเหงือก
pla
Phát âm
Ví dụ
กินข้าวกับแกงปลา
Eat rice with fish curry.
มีปลาเยอะในแม่น้ำ
There are many fish in the river.
Tạo bởi AI