1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Thái)Đang dịch…
เคลื่อนที่จากที่หนึ่งไปยังอีกที่หนึ่ง
pai
Phát âm
Ví dụ
ฉันจะไปตลาด
I will go to the market.
เขาไปโรงเรียนทุกวัน
He goes to school every day.
Tạo bởi AI
Đang tải...
pai
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Thái)Đang dịch…
เคลื่อนที่จากที่หนึ่งไปยังอีกที่หนึ่ง
pai
Phát âm
Ví dụ
ฉันจะไปตลาด
I will go to the market.
เขาไปโรงเรียนทุกวัน
He goes to school every day.
Tạo bởi AI