1
từ hạn địnhĐại từ chỉ định dùng để chỉ một vật hoặc người ở gần.
/bu/
Ví dụ
Bu meniň öýüm.
Đây là nhà tôi.
Bu näme?
Đây là gì?
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/bu/
này
1
từ hạn địnhĐại từ chỉ định dùng để chỉ một vật hoặc người ở gần.
/bu/
Ví dụ
Bu meniň öýüm.
Đây là nhà tôi.
Bu näme?
Đây là gì?
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI