1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Turkmen)
Şu wagt, edil şu pursatda.
/hæˈziɾ/
Ví dụ
Häzir öýe barýaryn.
I'm going home now.
Häzir wagtym ýok.
I don't have time right now.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/hæˈziɾ/
1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Turkmen)
Şu wagt, edil şu pursatda.
/hæˈziɾ/
Ví dụ
Häzir öýe barýaryn.
I'm going home now.
Häzir wagtym ýok.
I don't have time right now.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI