1danh từMột tòa nhà hoặc công trình dùng làm nơi ở của con người.baháyPhát âmPhát âm AIVí dụMalaki ang bahay nila.Malakí ang baháy nilá.Nhà của họ lớn.Bumalik siya sa bahay nang gabi.Bumalík siyá sa baháy nang gabí.Anh ấy về nhà vào ban đêm.Từ đồng nghĩatirahantahananTạo bởi AI