1
danh từPhần của ngày từ khi trời tối đến khi mặt trời mọc ngày hôm sau.
gabí
Phát âm
Ví dụ
Magandang gabi.
Magandáng gabí.
Chào buổi tối.
Natulog siya ng maaga kagabi.
Natúlog siyá ng maága kagabí.
Tối qua anh ấy đi ngủ sớm.
Tạo bởi AI
Đang tải...
gabí
đêm
1
danh từPhần của ngày từ khi trời tối đến khi mặt trời mọc ngày hôm sau.
gabí
Phát âm
Ví dụ
Magandang gabi.
Magandáng gabí.
Chào buổi tối.
Natulog siya ng maaga kagabi.
Natúlog siyá ng maága kagabí.
Tối qua anh ấy đi ngủ sớm.
Tạo bởi AI