1tính từNgụ ý một phẩm chất, chất lượng hoặc tình trạng tích cực của một vật hay một người.ma-bu-tíPhát âmPhát âm AIVí dụMabuti ang iyong gawa.Ma-bu-tí ang i-yóng gá-wa.Công việc của bạn tốt.Mabuti ka bang tao?Ma-bu-tí ka bang tá-o?Bạn có phải là người tốt không?Từ đồng nghĩamagandamaayosTạo bởi AI