1
động từChiếm được một thứ gì đó, mua hoặc nhận từ ai đó.
al-mák
Phát âm
Ví dụ
Marketten ekmek aldım.
Markettén ekmék áldım.
Tôi mua bánh mì ở chợ.
Bunu senden aldım.
Bunú sénden áldım.
Tôi lấy cái này từ bạn.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
al-mák
lấy
1
động từChiếm được một thứ gì đó, mua hoặc nhận từ ai đó.
al-mák
Phát âm
Ví dụ
Marketten ekmek aldım.
Markettén ekmék áldım.
Tôi mua bánh mì ở chợ.
Bunu senden aldım.
Bunú sénden áldım.
Tôi lấy cái này từ bạn.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI