1
động từHiểu được ý nghĩa của một điều gì đó; lĩnh hội.
an-la-mák
Phát âm
Ví dụ
Anladım.
An-la-dím.
Tôi hiểu rồi.
Beni anlıyor musun?
Be-ní an-lı-yór mu-sun?
Bạn có hiểu tôi không?
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
an-la-mák
hiểu
1
động từHiểu được ý nghĩa của một điều gì đó; lĩnh hội.
an-la-mák
Phát âm
Ví dụ
Anladım.
An-la-dím.
Tôi hiểu rồi.
Beni anlıyor musun?
Be-ní an-lı-yór mu-sun?
Bạn có hiểu tôi không?
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI