1trạng từBiểu thị sự hơn trong so sánh; cũng có nghĩa là “chưa”, “vẫn”.'da-haPhát âmPhát âm AIVí dụDaha hızlı koş.'Da-ha hız-'lı 'koş.Chạy nhanh hơn.Daha gelmedi.'Da-ha 'gel-me-di.Anh ấy/chị ấy vẫn chưa đến.Từ đồng nghĩahenüzhâlâfazlasıTạo bởi AI