1
danh từBộ phận dùng để cầm nắm ở đầu cánh tay.
él
Phát âm
Ví dụ
Elini uzat.
Hãy chìa tay ra.
Ellerini yıka.
Hãy rửa tay.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
él
tay
1
danh từBộ phận dùng để cầm nắm ở đầu cánh tay.
él
Phát âm
Ví dụ
Elini uzat.
Hãy chìa tay ra.
Ellerini yıka.
Hãy rửa tay.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
2
danh từNgười lạ, người ở nơi khác; thiên hạ.
él
Phát âm
Ví dụ
El alem ne der?
Thiên hạ sẽ nói gì?
Tạo bởi AI