1danh từCơ quan giúp nhìn; cũng có nghĩa là sự chú ý, cái nhìn.'gözPhát âmPhát âm AIVí dụGözlerin çok güzel.Göz-le-'rin 'çok gü-'zel.Mắt bạn rất đẹp.Göz atmak lazım.'Göz at-'mak 'la-zım.Cần liếc qua.Từ đồng nghĩabakışnazarTạo bởi AI