1
giới từGiới từ chỉ vị trí ở bên trong một vật hoặc hướng chuyển động vào bên trong.
в
Phát âm
Ví dụ
Він живе в місті.
Anh ấy sống trong thành phố.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
в
trong; vào
1
giới từGiới từ chỉ vị trí ở bên trong một vật hoặc hướng chuyển động vào bên trong.
в
Phát âm
Ví dụ
Він живе в місті.
Anh ấy sống trong thành phố.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI