1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Ukraine)Đang dịch…
Прикметник, що означає значний розмір, обсяг або важливість.
вели́кий
Phát âm
Ví dụ
Це великий крок вперед.
This is a big step forward.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
вели́кий
1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Ukraine)Đang dịch…
Прикметник, що означає значний розмір, обсяг або важливість.
вели́кий
Phát âm
Ví dụ
Це великий крок вперед.
This is a big step forward.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI