1
tiểu từĐịnh nghĩa (Tiếng Ukraine)
Підсилювальна або видільна частка.
же́
Phát âm
Ví dụ
Він же знає про це.
He does know about it.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
же́
1
tiểu từĐịnh nghĩa (Tiếng Ukraine)
Підсилювальна або видільна частка.
же́
Phát âm
Ví dụ
Він же знає про це.
He does know about it.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI