1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Ukraine)Đang dịch…
Форма родового відмінка множини іменника «людина».
люде́й
Phát âm
Ví dụ
Там було багато людей.
There were many people there.
Tạo bởi AI
Đang tải...
люде́й
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Ukraine)Đang dịch…
Форма родового відмінка множини іменника «людина».
люде́й
Phát âm
Ví dụ
Там було багато людей.
There were many people there.
Tạo bởi AI