1
giới từGiới từ chỉ vị trí trên bề mặt của vật gì đó hoặc hướng chuyển động.
на́
Phát âm
Ví dụ
Книга лежить на столі.
Cuốn sách ở trên bàn.
Tạo bởi AI
Đang tải...
на́
trên
1
giới từGiới từ chỉ vị trí trên bề mặt của vật gì đó hoặc hướng chuyển động.
на́
Phát âm
Ví dụ
Книга лежить на столі.
Cuốn sách ở trên bàn.
Tạo bởi AI