1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Ukraine)Đang dịch…
Порядковий числівник, що вказує на початок послідовності.
пе́рший
Phát âm
Ví dụ
Він прийшов перший.
He arrived first.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
пе́рший
1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Ukraine)Đang dịch…
Порядковий числівник, що вказує на початок послідовності.
пе́рший
Phát âm
Ví dụ
Він прийшов перший.
He arrived first.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI