1
đại từĐịnh nghĩa (Tiếng Ukraine)Đang dịch…
Зворотний присвійний займенник середнього роду.
своє́
Phát âm
Ví dụ
Знай своє місце.
Know your place.
Tạo bởi AI
Đang tải...
своє́
1
đại từĐịnh nghĩa (Tiếng Ukraine)Đang dịch…
Зворотний присвійний займенник середнього роду.
своє́
Phát âm
Ví dụ
Знай своє місце.
Know your place.
Tạo bởi AI