1trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Ukraine)Đang dịch…Стверджувальне слово або прислівник способу дії.та́кPhát âmPhát âm AIVí dụТак, я розумію.Yes, I understand.Từ đồng nghĩaавжежзвісноTạo bởi AI