1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Ukraine)Đang dịch…
Прислівник місця, що вказує на віддалений від мовця предмет.
та́м
Phát âm
Ví dụ
Він живе там.
He lives there.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
та́м
1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Ukraine)Đang dịch…
Прислівник місця, що вказує на віддалений від мовця предмет.
та́м
Phát âm
Ví dụ
Він живе там.
He lives there.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI