1
đại từĐịnh nghĩa (Tiếng Ukraine)Đang dịch…
Особовий займенник другої особи однини.
ти́
Phát âm
Ví dụ
Ти готовий?
Are you ready?
Tạo bởi AI
Đang tải...
ти́
1
đại từĐịnh nghĩa (Tiếng Ukraine)Đang dịch…
Особовий займенник другої особи однини.
ти́
Phát âm
Ví dụ
Ти готовий?
Are you ready?
Tạo bởi AI