1
đại từĐịnh nghĩa (Tiếng Ukraine)Đang dịch…
Форма давального або місцевого відмінка займенника «ти».
тобі́
Phát âm
Ví dụ
Я дам тобі книгу.
I will give you the book.
Tạo bởi AI
Đang tải...
тобі́
1
đại từĐịnh nghĩa (Tiếng Ukraine)Đang dịch…
Форма давального або місцевого відмінка займенника «ти».
тобі́
Phát âm
Ví dụ
Я дам тобі книгу.
I will give you the book.
Tạo bởi AI