1
đại từĐịnh nghĩa (Tiếng Ukraine)Đang dịch…
Відносний або питальний займенник множини.
які́
Phát âm
Ví dụ
Які книги ти читаєш?
What books do you read?
Tạo bởi AI
Đang tải...
які́
1
đại từĐịnh nghĩa (Tiếng Ukraine)Đang dịch…
Відносний або питальний займенник множини.
які́
Phát âm
Ví dụ
Які книги ти читаєш?
What books do you read?
Tạo bởi AI