1
tính từمؤنث 'بڑی'، جمع 'بڑے'۔
Định nghĩa (Tiếng Urdu)Đang dịch…
جسامت، عمر یا اہمیت میں زیادہ؛ کبیر
/bəɽaː/
Ví dụ
یہ ایک بڑا گھر ہے۔
This is a big house.
وہ مجھ سے بڑا ہے۔
He is older than me.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/bəɽaː/
1
tính từمؤنث 'بڑی'، جمع 'بڑے'۔
Định nghĩa (Tiếng Urdu)Đang dịch…
جسامت، عمر یا اہمیت میں زیادہ؛ کبیر
/bəɽaː/
Ví dụ
یہ ایک بڑا گھر ہے۔
This is a big house.
وہ مجھ سے بڑا ہے۔
He is older than me.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI