1
động từdùng mắt để quan sát một چیز; xem xét
/d̪eːkʰnaː/
Ví dụ
ذرا اِدھر دیکھو۔
Hãy nhìn đây.
ہم نے مل کر فلم دیکھی۔
Chúng tôi đã cùng xem một bộ phim.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/d̪eːkʰnaː/
nhìn
1
động từdùng mắt để quan sát một چیز; xem xét
/d̪eːkʰnaː/
Ví dụ
ذرا اِدھر دیکھو۔
Hãy nhìn đây.
ہم نے مل کر فلم دیکھی۔
Chúng tôi đã cùng xem một bộ phim.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI