1
tính từمؤنث 'نئی'، جمع 'نئے'۔
Định nghĩa (Tiếng Urdu)Đang dịch…
جو تازہ یا حال ہی میں وجود میں آیا ہو
/nəjaː/
Ví dụ
میں نے نیا فون خریدا۔
I bought a new phone.
یہ ایک نیا تجربہ تھا۔
This was a new experience.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/nəjaː/
1
tính từمؤنث 'نئی'، جمع 'نئے'۔
Định nghĩa (Tiếng Urdu)Đang dịch…
جو تازہ یا حال ہی میں وجود میں آیا ہو
/nəjaː/
Ví dụ
میں نے نیا فون خریدا۔
I bought a new phone.
یہ ایک نیا تجربہ تھا۔
This was a new experience.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI