1
số từSự khởi đầu của phép đếm, số nguyên nhỏ nhất.
/bir/
Phát âm
Ví dụ
Menga bir stakan choy bering.
Cho tôi một cốc trà.
Bir kuni yana koʻrishamiz.
Một ngày nào đó chúng ta sẽ gặp lại.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/bir/
một
1
số từSự khởi đầu của phép đếm, số nguyên nhỏ nhất.
/bir/
Phát âm
Ví dụ
Menga bir stakan choy bering.
Cho tôi một cốc trà.
Bir kuni yana koʻrishamiz.
Một ngày nào đó chúng ta sẽ gặp lại.
Tạo bởi AI
2
từ hạn địnhTừ chỉ một vật đơn lẻ, không xác định.
/bir/
Phát âm
Ví dụ
Bir odam seni soʻrab keldi.
Một người đàn ông đến hỏi tìm bạn.
Tạo bởi AI